Nhanh Nâng cao

Tài liệu chuyên khảo


2000 2021
Đồ họa máy tính trong không gian ba chiều
Đồ họa máy tính trong không gian ba chiều / Trần Giang Sơn .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2008 .- 489tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 006.6 Số ĐKCB: 1-10
      |     |  

Tác tử công nghệ phần mềm hướng tác tử
Tác tử công nghệ phần mềm hướng tác tử / Lê Tấn Hùng .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2006 .- 342tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 006.3 Số ĐKCB: 11-20
      |     |  

Xử lý song song và phân tán
Xử lý song song và phân tán / đoàn Văn Ban .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2006 .- 187tr. ; 19cm.
    Thứ tự trên kệ: 004 Số ĐKCB: 21-30
      |     |  

Đồ họa máy tính trong không gian hai chiều
Đồ họa máy tính trong không gian hai chiều / Trần Giang Sơn .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2008 .- 474tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 006.6 Số ĐKCB: 31-35
      |     |  

Công cụ phân tích Wavelet và ứng dụng trong MATLAB
Công cụ phân tích Wavelet và ứng dụng trong MATLAB / Nguyễn Hoàng Hải .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2005 .- 455tr. ; 19cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 36-38
      |     |  

Quản trị hệ thống Linus
Quản trị hệ thống Linus / Nguyễn Thanh Thủy .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2005 .- 261tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.4 Số ĐKCB: 39-41
      |     |  

Chứng thực trong thương mại điện tử
Chứng thực trong thương mại điện tử / Nguyễn Nam Hải .- Hà Nội : Khoa học Kỹ Thuật, 2004 .- 316tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.5 Số ĐKCB: 42-42
      |     |  

Mã hóa thông tin với JAVA (tập 2) Mã hóa - Mật mã
Mã hóa thông tin với JAVA (tập 2) Mã hóa - Mật mã / Nguyễn đình Thúc - Bùi Doãn Khanh .- Hà Nội : Lao động xã hội, 2006 .- 105tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 43-47
      |     |  

Sổ tay HTML và Javascrip
Sổ tay HTML và Javascrip / Phú Hưng - Quang Anh .- Hà Nội : Hồng Đức, 2008 .- 279tr. ; 14.5cm.
    Thứ tự trên kệ: 006.7 Số ĐKCB: 48-52
      |     |  

Tạo trang ưeb hấp dẫn với HTML và XML
Tạo trang ưeb hấp dẫn với HTML và XML / Công Tuấn - Công Bình .- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2007 .- 267tr. ; 14.5cm.
    Thứ tự trên kệ: 006.7 Số ĐKCB: 53-57
      |     |  

Phục chế và xử lý ảnh với power vetouche và photoshop
Phục chế và xử lý ảnh với power vetouche và photoshop / Mai.t.hải- Quang Huy - Phùng Thị Nguyệt .- Hà Nội : Hồng Đức, 2009 .- 335tr. ; 14.5cm.
    Thứ tự trên kệ: 006.6 Số ĐKCB: 68-72
      |     |  

C # 2005 Lập trình cơ sở dữ liệu (tập 4 quyển 1)
C # 2005 Lập trình cơ sở dữ liệu (tập 4 quyển 1) / Phạm Hữu Khang - Trần Tiến Dũng .- Hà Nội : Lao động xã hội, 2008 .- 432tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 73-74
      |     |  

C # 2005 Lập trình cơ sở dữ liệu, Report, Visual source safe (tập 4 quyển 2)
C # 2005 Lập trình cơ sở dữ liệu, Report, Visual source safe (tập 4 quyển 2) / Phạm Hữu Khang - Trần Tiến Dũng .- Hà Nội : Lao động xã hội, 2008 .- 368tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 75-76
      |     |  

C # 2005 Lập trình Window Forms
C # 2005 Lập trình Window Forms / Phạm Hữu Khang - Trần Tiến Dũng .- Hà Nội : Lao động xã hội, 2007 .- 440tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 77-78
      |     |  

Lập trình gia công khuôn nâng cao với Mátẻcam 10 - 12
Lập trình gia công khuôn nâng cao với Mátẻcam 10 - 12 / Mai.t.hải- Quang Huy - Phùng Thị Nguyệt .- Hà Nội : Hồng Đức, 2009 .- 414tr. ; 14.5cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 79-86
      |     |  

Lập trình Matlas và ứng dụng
Lập trình Matlas và ứng dụng / Nguyễn Hoàng Hải - Nguyễn Việt Anh .- Hà Nội : Khoa học kỹ thuật, 2009 .- 371tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 87-90
      |     |  

Giúp bạ học tốt lập trình cơ sở dữ liệu Access 2003
Giúp bạ học tốt lập trình cơ sở dữ liệu Access 2003 / đậu Quang Tuấn .- Hà Nội : Giao thông vận tải, 2009 .- 444tr. ; 14.5cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.1 Số ĐKCB: 91-95
      |     |  

Word 2007 học biết ngay
Word 2007 học biết ngay / Thành Hải - Phú Hưng .- Hà Nội : Hồng Đức, 2008 .- 303tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.4 Số ĐKCB: 96-100
      |     |  

Quản trị Window server 2003
Quản trị Window server 2003 / Quách Lượm .- Hà Nội : Hồng Đức, 2008 .- 234tr.
    Thứ tự trên kệ: 005.4 Số ĐKCB: 101-101
      |     |  

Hướng dẫn sử dụng Window server 2008 (toàn tập)
Hướng dẫn sử dụng Window server 2008 (toàn tập) / Trịnh Quốc Tiến .- Hà Nội : Hồng Đức, 2008 .- 416tr. ; 16cm.
    Thứ tự trên kệ: 005.4 Số ĐKCB: 102-106
      |     |